xã hội
- Danh từ:
- Hệ thống trong đó con người sống chung với nhau thành những cộng đồng, tổ chức, có luật lệ, văn hóa và mối quan hệ phức tạp: "Xã hội" chỉ toàn bộ cộng đồng người được tổ chức thành một thể thống nhất, thường trong một quốc gia hoặc một khu vực rộng lớn.
- Một tập đoàn người cụ thể, có chung những đặc điểm về tổ chức, phong tục, luật pháp, hoặc giai đoạn phát triển: "Xã hội" cũng dùng để chỉ một nhóm người hoặc một thời kỳ lịch sử với những đặc trưng riêng biệt.
- Danh từ:
- Mọi công dân đều phải tuân theo các quy tắc của xã hội. (Mọi công dân đều phải tuân theo các quy tắc của xã hội.)
- Ma túy là một mối nguy hại cho xã hội. (Ma túy là một mối nguy hại cho xã hội.)
- Xã hội Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ. (Xã hội Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ.)
- Chúng ta đang sống trong một xã hội công nghiệp hiện đại. (Chúng ta đang sống trong một xã hội công nghiệp hiện đại.)
"Trật tự xã hội": trạng thái ổn định, có tổ chức của một xã hội, nơi các quy tắc và luật pháp được tôn trọng.
- Cảnh sát có nhiệm vụ duy trì trật tự xã hội. (Cảnh sát có nhiệm vụ duy trì trật tự xã hội.)
"Quan hệ xã hội": những mối liên hệ và tương tác giữa các cá nhân, nhóm trong xã hội.
- Anh ấy có mạng lưới quan hệ xã hội rất rộng. (Anh ấy có mạng lưới quan hệ xã hội rất rộng.)
"Vấn đề xã hội": những khó khăn, thách thức hoặc hiện tượng tiêu cực ảnh hưởng đến cộng đồng.
- Nghèo đói và thất nghiệp là những vấn đề xã hội cần được giải quyết. (Nghèo đói và thất nghiệp là những vấn đề xã hội cần được giải quyết.)
Tính xã hội (danh từ): thuộc tính gắn liền với đời sống cộng đồng, thể hiện mối quan hệ giữa con người với con người.
- Con người là một sinh vật có tính xã hội. (Con người là một sinh vật có tính xã hội.)
Xã hội học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, sự vận hành và sự thay đổi của xã hội loài người.
- Cô ấy đang theo học ngành xã hội học. (Cô ấy đang theo học ngành xã hội học.)
- Cộng đồng: nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có chung đặc điểm, lợi ích.
- Nhân quần (từ Hán Việt, ít dùng): chỉ chung đông đảo mọi người trong xã hội.
Công bằng xã hội: sự phân phối công bằng các nguồn lực, cơ hội và đặc quyền trong một xã hội.
- Chính sách này nhằm hướng tới mục tiêu công bằng xã hội. (Chính sách này nhằm hướng tới mục tiêu công bằng xã hội.)
An sinh xã hội: hệ thống các chính sách và chương trình do nhà nước thực hiện để bảo vệ người dân khỏi những rủi ro kinh tế-xã hội.
- Hệ thống an sinh xã hội ngày càng được cải thiện. (Hệ thống an sinh xã hội ngày càng được cải thiện.)
- "Chuột chạy cùng sào mới vào xã hội": thành ngữ châm biếm, chỉ người mới gia nhập một cộng đồng, tổ chức nào đó còn nhiều bỡ ngỡ, non nớt.
- Hắn ta mới vào nghề, chuột chạy cùng sào mới vào xã hội thôi. (Hắn ta mới vào nghề, còn non nớt và bỡ ngỡ lắm.)
- dt. 1. Hệ thống trong đó con người sống chung với nhau thành những cộng đồng, tổ chức: ma tuý là một mối nguy hại cho xã hội. 2. Các tập đoàn người cụ thể nào đó, có cùng chung phong tục, luật pháp, v.v.: xã hội công nghiệp xã hội Việt Nam.